girl scouts

girl scouts

A group of Girl Scouts sells cookies at a folding table outside a grocery store.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Nữ Hướng đạo sinh: "Girl Scouts" (viết hoa) tên gọi chính thức của một tổ chức dành cho các gái phụ nữ trẻ, được thành lập vào năm 1912 tại Hoa Kỳ. Tổ chức này tập trung vào phát triển nhân cách, rèn luyện kỹ năng sống, đào tạo công dân trách nhiệm thông qua các hoạt động ngoài trời, dịch vụ cộng đồng, học tập nhóm.
    • Các thành viên của tổ chức này: "girl scouts" (không viết hoa) có thể dùng để chỉ chung các thành viên nữ tham gia vào phong trào Hướng đạo.
dụ sử dụng
  • (Nữ Hướng đạo sinh Hoa Kỳ một trong những tổ chức thanh niên lớn nhấtnước này.)
  • (Con gái tôi đã tham gia nữ hướng đạo sinh năm ngoái rất thích các chuyến cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Girl Scouts cookie season": mùa bán bánh quy của Nữ Hướng đạo sinh, một hoạt động gây quỹ nổi tiếng.

    • Every spring, the girl scouts sell cookies to raise money for their activities. (Mỗi mùa xuân, các nữ hướng đạo sinh bán bánh quy để gây quỹ cho các hoạt động của họ.)
  • "Girl Scouts troop": một đơn vị nhỏ trong tổ chức, thường gồm các thành viên cùng độ tuổi.

    • Her girl scouts troop meets every Saturday at the community center. (Đội nữ hướng đạo sinh của ấy gặp nhau mỗi thứ Bảy tại trung tâm cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Girl Scout (danh từ số ít): một thành viên nữ của tổ chức Nữ Hướng đạo sinh.

    • She is a proud Girl Scout who has earned many badges. ( ấy một Nữ Hướng đạo sinh tự hào đã đạt được nhiều huy hiệu.)
  • Boy Scouts (danh từ số nhiều): tổ chức tương tự dành cho nam giới (Nam Hướng đạo sinh).

Từ đồng nghĩa
  • Female scout: nữ hướng đạo sinh (thuật ngữ chung, không chính thức).
  • Guide (Anh-Anh): từ tương đương với "Girl Scout" ở Anh một số nước khác ( dụ: Girl Guides).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "girl scouts". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "join" (tham gia) hoặc "participate in" (tham gia vào) với cụm từ này: - She decided to join the girl scouts. ( ấy quyết định tham gia nữ hướng đạo sinh.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be a good Girl Scout": chuẩn bị kỹ lưỡng, sẵn sàng cho mọi tình huống (ám chỉ tinh thần kỷ luật của Hướng đạo sinh).
    • He always carries a first-aid kit; he's like a good Girl Scout. (Anh ấy luôn mang theo bộ sơ cứu; anh ấy giống như một Nữ Hướng đạo sinh giỏi vậy.)